Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn 4 Đi Thôn 11, Xã Cư Prao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4Hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Đoan (hết thửa đất số 104, 115 TBĐ số 269) | 200.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4Hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Đoan (hết thửa đất số 104, 115 TBĐ số 269) | 80.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² | 32.000/m² |
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4Hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Đoan (hết thửa đất số 104, 115 TBĐ số 269) | 80.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² | 32.000/m² |
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4Hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Đoan (hết thửa đất số 104, 115 TBĐ số 269) | 80.000/m² | 48.000/m² | 40.000/m² | 32.000/m² |
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngã 3 giao QL26Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4 | 250.000/m² | 140.000/m² | 115.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn ngã 3 giao QL26Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4 | 100.000/m² | 56.000/m² | 46.000/m² | 32.000/m² |
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn ngã 3 giao QL26Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4 | 100.000/m² | 56.000/m² | 46.000/m² | 32.000/m² |
Đường liên thôn 4 đi thôn 11 XÃ CƯ PRAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn ngã 3 giao QL26Ngã ba giáp ranh hội trường thôn 4 | 100.000/m² | 56.000/m² | 46.000/m² | 32.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.