Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Buôn Năng Đi Buôn Hoang Tiếp Nối Tỉnh Lộ 13, Xã Cư Prao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 125.000/m² | 90.000/m² | 75.000/m² | 70.000/m² |
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 50.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 50.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 50.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.