Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Buôn Năng Đi Buôn Hoang Tiếp Nối Tỉnh Lộ 13, Xã Cư Prao, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 28.000 đến 125.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 125.000/m² | 90.000/m² | 75.000/m² | 70.000/m² |
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 50.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 50.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Đường Buôn Năng đi Buôn Hoang tiếp nối Tỉnh lộ 13 XÃ CƯ PRAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giáp suối (thửa đất số 54, 55 TBĐ số 196)Ngã ba tiếp nối Tỉnh lộ 13 | 50.000/m² | 36.000/m² | 30.000/m² | 28.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.