Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Cư Pơng - Xã Pơng Drang, Xã Cư Pơng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56Hết ranh giới trường tiểu học Phạm Hồng Thái | 1.5 triệu/m² | 600.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56Hết ranh giới trường tiểu học Phạm Hồng Thái | 600.000/m² | 240.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56Hết ranh giới trường tiểu học Phạm Hồng Thái | 600.000/m² | 240.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba hết ranh giới thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56Hết ranh giới trường tiểu học Phạm Hồng Thái | 600.000/m² | 240.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 29Ngã ba thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56 | 700.000/m² | 500.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Quốc lộ 29Ngã ba thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56 | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Quốc lộ 29Ngã ba thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56 | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² |
Đường liên xã Cư Pơng - xã Pơng Drang XÃ CƯ PƠNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Quốc lộ 29Ngã ba thửa đất số 46, tờ bản đồ số 56 | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.