Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Số 01, Xã Cư M'ta, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô A1Đến lô A10 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ lô A1Đến lô A10 | 640.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ lô A1Đến lô A10 | 640.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ lô A1Đến lô A10 | 640.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô B11Đến lô B19 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ lô B11Đến lô B19 | 960.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ lô B11Đến lô B19 | 960.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ lô B11Đến lô B19 | 960.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ lô D29Đến lô D48 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ lô D29Đến lô D48 | 880.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ lô D29Đến lô D48 | 880.000/m² | — | — | — |
Tuyến đường số 01 XÃ CƯ M'TA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ lô D29Đến lô D48 | 880.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.