Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 17 (1 Cũ), Xã Buôn Đôn, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Ea MarĐập Đăk Minh | 560.000/m² | 340.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Ea MarĐập Đăk Minh | 224.000/m² | 136.000/m² | 100.000/m² | 68.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Ea MarĐập Đăk Minh | 224.000/m² | 136.000/m² | 100.000/m² | 68.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đập Đăk MinhGiáp ranh xã Ea Súp | 470.000/m² | 280.000/m² | 210.000/m² | 140.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đập Đăk MinhGiáp ranh xã Ea Súp | 188.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 56.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đập Đăk MinhGiáp ranh xã Ea Súp | 188.000/m² | 112.000/m² | 84.000/m² | 56.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất cây xăng Nam Tây NguyênNgã ba đường vào buôn Trí | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 770.000/m² | 510.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất cây xăng Nam Tây NguyênNgã ba đường vào buôn Trí | 680.000/m² | 408.000/m² | 308.000/m² | 204.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất cây xăng Nam Tây NguyênNgã ba đường vào buôn Trí | 680.000/m² | 408.000/m² | 308.000/m² | 204.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Hồ Ea RôngNgã tư Bản Đôn | 790.000/m² | 470.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hồ Ea RôngNgã tư Bản Đôn | 316.000/m² | 188.000/m² | 144.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hồ Ea RôngNgã tư Bản Đôn | 316.000/m² | 188.000/m² | 144.000/m² | 96.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào buôn TríHồ Ea Rông | 970.000/m² | 580.000/m² | 440.000/m² | 290.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào buôn TríHồ Ea Rông | 388.000/m² | 232.000/m² | 176.000/m² | 116.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào buôn TríHồ Ea Rông | 388.000/m² | 232.000/m² | 176.000/m² | 116.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào Mỏ đá (thửa 21 tờ 206)Hết ranh giới đất cây xăng Nam Tây Nguyên | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² | 440.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào Mỏ đá (thửa 21 tờ 206)Hết ranh giới đất cây xăng Nam Tây Nguyên | 584.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² | 176.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào Mỏ đá (thửa 21 tờ 206)Hết ranh giới đất cây xăng Nam Tây Nguyên | 584.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² | 176.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư Bản ĐônCầu Ea Mar | 670.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Bản ĐônCầu Ea Mar | 268.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Bản ĐônCầu Ea Mar | 268.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Ea WerNgã ba đường vào Mỏ đá (thửa 21 tờ 206) | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² | 490.000/m² | 330.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Ea WerNgã ba đường vào Mỏ đá (thửa 21 tờ 206) | 436.000/m² | 260.000/m² | 196.000/m² | 132.000/m² |
Tỉnh lộ 17 (1 cũ) XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã Ea WerNgã ba đường vào Mỏ đá (thửa 21 tờ 206) | 436.000/m² | 260.000/m² | 196.000/m² | 132.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.