Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông, Xã Buôn Đôn, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi Nhà thờ thôn Thống Nhất (thửa 129, tờ 189)Cầu thủy điện Sêrêpốk 4A | 415.000/m² | 250.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Nhà thờ thôn Thống Nhất (thửa 129, tờ 189)Cầu thủy điện Sêrêpốk 4A | 166.000/m² | 100.000/m² | 76.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi Nhà thờ thôn Thống Nhất (thửa 129, tờ 189)Cầu thủy điện Sêrêpốk 4A | 166.000/m² | 100.000/m² | 76.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi Nhà thờ thôn Thống Nhất (thửa 129, tờ 189)Cầu thủy điện Sêrêpốk 4A | 166.000/m² | 100.000/m² | 76.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí BĐến hết thửa 74, tờ 192 | 400.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí BĐến hết thửa 74, tờ 192 | 160.000/m² | 96.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí BĐến hết thửa 74, tờ 192 | 160.000/m² | 96.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí BĐến hết thửa 74, tờ 192 | 160.000/m² | 96.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 14 tờ bản đồ 208)Ngã ba thửa đất số 2 tờ BĐ 194 | 310.000/m² | 190.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 14 tờ bản đồ 208)Ngã ba thửa đất số 2 tờ BĐ 194 | 124.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 14 tờ bản đồ 208)Ngã ba thửa đất số 2 tờ BĐ 194 | 124.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 14 tờ bản đồ 208)Ngã ba thửa đất số 2 tờ BĐ 194 | 124.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 59 tờ bản đồ 189)Ngã tư đường vào thác Phật (thửa đất số 123 tờ bản đồ 205) | 310.000/m² | 190.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 59 tờ bản đồ 189)Ngã tư đường vào thác Phật (thửa đất số 123 tờ bản đồ 205) | 124.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 59 tờ bản đồ 189)Ngã tư đường vào thác Phật (thửa đất số 123 tờ bản đồ 205) | 124.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba tỉnh lộ 17 (thửa 59 tờ bản đồ 189)Ngã tư đường vào thác Phật (thửa đất số 123 tờ bản đồ 205) | 124.000/m² | 76.000/m² | 56.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư nhà ông Y Nham (thửa 143, tờ 188)Đến hết thửa 59, tờ 192 | 390.000/m² | 230.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư nhà ông Y Nham (thửa 143, tờ 188)Đến hết thửa 59, tờ 192 | 156.000/m² | 92.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư nhà ông Y Nham (thửa 143, tờ 188)Đến hết thửa 59, tờ 192 | 156.000/m² | 92.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư nhà ông Y Nham (thửa 143, tờ 188)Đến hết thửa 59, tờ 192 | 156.000/m² | 92.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư thửa 72, tờ 189Đến ngã ba thửa 59, tờ 192 | 520.000/m² | 310.000/m² | 230.000/m² | 160.000/m² |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư thửa 72, tờ 189Đến ngã ba thửa 59, tờ 192 | 208.000/m² | 124.000/m² | 92.000/m² | 64.000/m² |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư thửa 72, tờ 189Đến ngã ba thửa 59, tờ 192 | 208.000/m² | 124.000/m² | 92.000/m² | 64.000/m² |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư thửa 72, tờ 189Đến ngã ba thửa 59, tờ 192 | 208.000/m² | 124.000/m² | 92.000/m² | 64.000/m² |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa 108, tờ 188Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B | 445.000/m² | 270.000/m² | 200.000/m² | 130.000/m² |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa 108, tờ 188Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B | 178.000/m² | 108.000/m² | 80.000/m² | 52.000/m² |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa 108, tờ 188Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B | 178.000/m² | 108.000/m² | 80.000/m² | 52.000/m² |
Đường giao thông XÃ BUÔN ĐÔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa 108, tờ 188Ngã ba nhà văn hóa cộng đồng Buôn Trí B | 178.000/m² | 108.000/m² | 80.000/m² | 52.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.