Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Khu Phố Phú Ân - Vĩnh Phú, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | ODTĐất ở tại đô thị | Cầu ông NhânĐường ĐH 27 | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² |
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu ông NhânĐường ĐH 27 | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² |
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu ông NhânĐường ĐH 27 | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² |
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu ông NhânĐường ĐH 27 | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² |
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | ODTĐất ở tại đô thị | Quốc lộ 25Cầu ông Nhân | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 25Cầu ông Nhân | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² |
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 25Cầu ông Nhân | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² |
Đường liên khu phố Phú Ân - Vĩnh Phú PHƯỜNG TUY HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 25Cầu ông Nhân | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.