Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh 27, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 810.000 đến 5.625.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | ODT Đất ở tại đô thị | Quốc lộ 1Cao tốc Bắc Nam | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Cao tốc Bắc Nam | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 810.000/m² |
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 1Cao tốc Bắc Nam | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 810.000/m² |
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 1Cao tốc Bắc Nam | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 810.000/m² |
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | ODT Đất ở tại đô thị | Quốc lộ 25Quốc lộ 1 | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 25Quốc lộ 1 | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 940.000/m² |
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 25Quốc lộ 1 | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 940.000/m² |
Đường ĐH 27 PHƯỜNG TUY HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 25Quốc lộ 1 | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 940.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.