Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Phú, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Hẻm 383 Trần PhúVũ Xuân Thiều | 9 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hẻm 383 Trần PhúVũ Xuân Thiều | 3.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 920.000/m² |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hẻm 383 Trần PhúVũ Xuân Thiều | 3.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 920.000/m² |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hẻm 383 Trần PhúVũ Xuân Thiều | 4.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Vũ Xuân ThiềuPhan Bội Châu | 25 triệu/m² | — | — | — |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Vũ Xuân ThiềuPhan Bội Châu | 10 triệu/m² | — | — | — |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Vũ Xuân ThiềuPhan Bội Châu | 10 triệu/m² | — | — | — |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Vũ Xuân ThiềuPhan Bội Châu | 12.5 triệu/m² | — | — | — |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Trương Công ĐịnhHẻm 383 Trần Phú | 11.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trương Công ĐịnhHẻm 383 Trần Phú | 4.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trương Công ĐịnhHẻm 383 Trần Phú | 4.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Trần Phú PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trương Công ĐịnhHẻm 383 Trần Phú | 5.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.