Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phan Văn Đạt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Hết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4)Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh) | 6.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4)Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh) | 2.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4)Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh) | 2.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 760.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4)Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh) | 3.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 950.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh)Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100) | 4.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh)Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100) | 1.8 triệu/m² | 920.000/m² | 760.000/m² | 680.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh)Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100) | 1.8 triệu/m² | 920.000/m² | 760.000/m² | 680.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 (nhà ông Nguyễn Bá Thanh)Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100) | 2.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 950.000/m² | 850.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100)Hết đường (Thửa đất số 193; Tờ bản đồ số 61) | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100)Hết đường (Thửa đất số 193; Tờ bản đồ số 61) | 1.1 triệu/m² | 760.000/m² | 720.000/m² | 640.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100)Hết đường (Thửa đất số 193; Tờ bản đồ số 61) | 1.1 triệu/m² | 760.000/m² | 720.000/m² | 640.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa đất số 48 và 49; Tờ bản đồ số 100)Hết đường (Thửa đất số 193; Tờ bản đồ số 61) | 1.4 triệu/m² | 950.000/m² | 900.000/m² | 800.000/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Võ Văn KiệtHết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4) | 8.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Võ Văn KiệtHết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4) | 3.3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Võ Văn KiệtHết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4) | 3.3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phan Văn Đạt PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Võ Văn KiệtHết thửa đất số 105 và thửa đất số 80 tờ bản đồ số 133 (Ngã 4) | 4.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.