Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phan Bội Châu, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mai Xuân Thưởng (thuộc đoạn tái định cư Tổ liên gia 33)Đường 30 tháng 4 | 13.6 triệu/m² | — | — | — |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Mai Xuân Thưởng (thuộc đoạn tái định cư Tổ liên gia 33)Đường 30 tháng 4 | 13.6 triệu/m² | — | — | — |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Mai Xuân Thưởng (thuộc đoạn tái định cư Tổ liên gia 33)Đường 30 tháng 4 | 17 triệu/m² | — | — | — |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mai Xuân Thưởng (trừ đoạn tái định cư Tổ liên gia 33)Đường 30 tháng 4 | 13.6 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Mai Xuân Thưởng (trừ đoạn tái định cư Tổ liên gia 33)Đường 30 tháng 4 | 13.6 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Mai Xuân Thưởng (trừ đoạn tái định cư Tổ liên gia 33)Đường 30 tháng 4 | 17 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phan Đình PhùngMai Xuân Thưởng | 14.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phan Đình PhùngMai Xuân Thưởng | 14.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phan Đình PhùngMai Xuân Thưởng | 18 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trương Công ĐịnhPhan Đình Phùng | 16.3 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trương Công ĐịnhPhan Đình Phùng | 16.3 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Phan Bội Châu PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trương Công ĐịnhPhan Đình Phùng | 20.4 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.