Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Bùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864Hết thửa 922, 1046; tờ bản đồ số 172 | 14 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864Hết thửa 922, 1046; tờ bản đồ số 172 | 5.6 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Bùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864Hết thửa 922, 1046; tờ bản đồ số 172 | 5.6 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Bùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864Hết thửa 922, 1046; tờ bản đồ số 172 | 7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169)Đầu cầu Buôn Ky | 20 triệu/m² | 6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169)Đầu cầu Buôn Ky | 8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169)Đầu cầu Buôn Ky | 8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169)Đầu cầu Buôn Ky | 10 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Đầu cầu Buôn KyBùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864 | 16 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu Buôn KyBùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864 | 6.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu cầu Buôn KyBùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864 | 6.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu cầu Buôn KyBùi Thiện Ngộ (Trục 1 Buôn Ky) và đường vào Tổng kho K864 | 8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Hết thửa đất số 922, 1046; tờ bản đồ số 172Hết địa bàn phường Thành Nhất | 12 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 922, 1046; tờ bản đồ số 172Hết địa bàn phường Thành Nhất | 4.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 922, 1046; tờ bản đồ số 172Hết địa bàn phường Thành Nhất | 4.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 922, 1046; tờ bản đồ số 172Hết địa bàn phường Thành Nhất | 6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Đường 30 tháng 4Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169) | 29.3 triệu/m² | 10.3 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường 30 tháng 4Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169) | 11.7 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường 30 tháng 4Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169) | 11.7 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Nguyễn Thị Định PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường 30 tháng 4Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa đất số 752; Tờ bản đồ số 169) | 14.7 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.