Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Khoa Đăng, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Hết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm)Hết đường (Hết thửa đất số 128; Tờ bản đồ số 74) | 5.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm)Hết đường (Hết thửa đất số 128; Tờ bản đồ số 74) | 2.2 triệu/m² | 960.000/m² | 880.000/m² | 840.000/m² |
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm)Hết đường (Hết thửa đất số 128; Tờ bản đồ số 74) | 2.2 triệu/m² | 960.000/m² | 880.000/m² | 840.000/m² |
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm)Hết đường (Hết thửa đất số 128; Tờ bản đồ số 74) | 2.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODTĐất ở tại đô thị | Võ Văn KiệtHết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm) | 8.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Võ Văn KiệtHết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm) | 3.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² |
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Võ Văn KiệtHết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm) | 3.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² |
Nguyễn Khoa Đăng PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Võ Văn KiệtHết Hội trường Tổ dân phố 10 và thửa đất số 39, 52, Tờ bản đồ số 74 (Sát đường hẻm) | 4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.