Giá đất Đường 30 Tháng 4 (trừ Khu Tái Định Cư Nhà Ở Công Vụ), Phường Thành Nhất, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường 30 Tháng 4 (trừ Khu Tái Định Cư Nhà Ở Công Vụ), Phường Thành Nhất, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
ODTĐất ở tại đô thị
Phan Bội Châu (thuộc khu tái định cư nhà ở công vụ)Phan Huy Chú
28 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phan Bội Châu (thuộc khu tái định cư nhà ở công vụ)Phan Huy Chú
11.2 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phan Bội Châu (thuộc khu tái định cư nhà ở công vụ)Phan Huy Chú
11.2 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
TMDĐất thương mại dịch vụ
Phan Bội Châu (thuộc khu tái định cư nhà ở công vụ)Phan Huy Chú
14 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
ODTĐất ở tại đô thị
Phường Buôn Ma Thuột (Cầu Km13+485)Phan Huy Chú
18 triệu/m²6.3 triệu/m²5.4 triệu/m²3.6 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phường Buôn Ma Thuột (Cầu Km13+485)Phan Huy Chú
7.2 triệu/m²2.5 triệu/m²2.2 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phường Buôn Ma Thuột (Cầu Km13+485)Phan Huy Chú
7.2 triệu/m²2.5 triệu/m²2.2 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
TMDĐất thương mại dịch vụ
Phường Buôn Ma Thuột (Cầu Km13+485)Phan Huy Chú
9 triệu/m²3.1 triệu/m²2.7 triệu/m²1.8 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
ODTĐất ở tại đô thị
Phan Bội Châu (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)Hết địa bàn phường Thành Nhất
30 triệu/m²10.5 triệu/m²9 triệu/m²6 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phan Bội Châu (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)Hết địa bàn phường Thành Nhất
12 triệu/m²4.2 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phan Bội Châu (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)Hết địa bàn phường Thành Nhất
12 triệu/m²4.2 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²
Đường 30 tháng 4 (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)
PHƯỜNG THÀNH NHẤT
TMDĐất thương mại dịch vụ
Phan Bội Châu (trừ khu tái định cư nhà ở công vụ)Hết địa bàn phường Thành Nhất
15 triệu/m²5.3 triệu/m²4.5 triệu/m²3 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.