Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 10 Tháng 3, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 8.800.000 đến 30.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODT Đất ở tại đô thị | Vũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222)Phan Bội Châu | 30 triệu/m² | — | — | — |
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Vũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222)Phan Bội Châu | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Vũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222)Phan Bội Châu | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Vũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222)Phan Bội Châu | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | ODT Đất ở tại đô thị | Phường Buôn Ma ThuộtVũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222) | 22 triệu/m² | — | — | — |
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phường Buôn Ma ThuộtVũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222) | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phường Buôn Ma ThuộtVũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222) | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường 10 tháng 3 PHƯỜNG THÀNH NHẤT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Phường Buôn Ma ThuộtVũ Xuân Thiều và đầu ranh Siêu thị GO (thửa đất số 491; tờ bản đồ số 222) | 11 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.