Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Võ Nguyên Giáp (đường Đông Tây Cũ), Phường Tân Lập, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | ODTĐất ở tại đô thị | Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101)Bùng binh Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Thái Bình | 22.5 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101)Bùng binh Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Thái Bình | 9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101)Bùng binh Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Thái Bình | 9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101)Bùng binh Nguyễn Lương Bằng và Nguyễn Thái Bình | 11.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | ODTĐất ở tại đô thị | Phường Buôn Ma Thuột (Bùng binh giao với Trần Quý Cáp)Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101) | 29.3 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phường Buôn Ma Thuột (Bùng binh giao với Trần Quý Cáp)Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101) | 11.7 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phường Buôn Ma Thuột (Bùng binh giao với Trần Quý Cáp)Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101) | 11.7 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Võ Nguyên Giáp (Đường Đông Tây cũ) PHƯỜNG TÂN LẬP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phường Buôn Ma Thuột (Bùng binh giao với Trần Quý Cáp)Đầu Khu tái định cư Tổ dân phố 1B (Khu tái định cư thôn 1, xã Hòa Thắng cũ) (thửa đất số 196, 235, tờ bản đồ số 101) | 14.7 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.