Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Dọc Đường Buôn Kom Leo Vuông Góc Với Đường Vào Buôn Kom Leo, Phường Tân Lập, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục dọc đường buôn Kom Leo vuông góc với đường vào buôn Kom Leo PHƯỜNG TÂN LẬP | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã tư Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 208, 397; tờ bản đồ số 246)Ngã tư đường (Hết thửa số 18; tờ bản đồ số 168 và thửa 2; tờ bản đồ số 178) | 4.9 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Trục dọc đường buôn Kom Leo vuông góc với đường vào buôn Kom Leo PHƯỜNG TÂN LẬP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 208, 397; tờ bản đồ số 246)Ngã tư đường (Hết thửa số 18; tờ bản đồ số 168 và thửa 2; tờ bản đồ số 178) | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 640.000/m² |
Trục dọc đường buôn Kom Leo vuông góc với đường vào buôn Kom Leo PHƯỜNG TÂN LẬP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 208, 397; tờ bản đồ số 246)Ngã tư đường (Hết thửa số 18; tờ bản đồ số 168 và thửa 2; tờ bản đồ số 178) | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 640.000/m² |
Trục dọc đường buôn Kom Leo vuông góc với đường vào buôn Kom Leo PHƯỜNG TÂN LẬP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 208, 397; tờ bản đồ số 246)Ngã tư đường (Hết thửa số 18; tờ bản đồ số 168 và thửa 2; tờ bản đồ số 178) | 2.4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.