Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 2.680.000 đến 51.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | ODT Đất ở tại đô thị | Cầu Ea Nao (Km149+752 QL26)Phạm Văn Đồng (Bên trái Hết thửa đất số 111, Tờ bản đồ số 47; Bên phải Nguyễn Lương Bằng) | 39.4 triệu/m² | 13.8 triệu/m² | 11.8 triệu/m² | 6.7 triệu/m² |
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Ea Nao (Km149+752 QL26)Phạm Văn Đồng (Bên trái Hết thửa đất số 111, Tờ bản đồ số 47; Bên phải Nguyễn Lương Bằng) | 15.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Ea Nao (Km149+752 QL26)Phạm Văn Đồng (Bên trái Hết thửa đất số 111, Tờ bản đồ số 47; Bên phải Nguyễn Lương Bằng) | 15.8 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Ea Nao (Km149+752 QL26)Phạm Văn Đồng (Bên trái Hết thửa đất số 111, Tờ bản đồ số 47; Bên phải Nguyễn Lương Bằng) | 19.7 triệu/m² | 6.9 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | ODT Đất ở tại đô thị | Nguyễn Tất ThànhCầu Ea Nao (Km149+752 QL26) | 51 triệu/m² | 15.3 triệu/m² | 12.8 triệu/m² | 7.7 triệu/m² |
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhCầu Ea Nao (Km149+752 QL26) | 20.4 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhCầu Ea Nao (Km149+752 QL26) | 20.4 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Nguyễn Văn Cừ PHƯỜNG TÂN LẬP | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhCầu Ea Nao (Km149+752 QL26) | 25.5 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 3.9 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.