Giá đất Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Lập, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
ODTĐất ở tại đô thị
Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193
21.6 triệu/m²5.6 triệu/m²4.8 triệu/m²3.2 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193
8.6 triệu/m²2.2 triệu/m²1.9 triệu/m²1.3 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193
8.6 triệu/m²2.2 triệu/m²1.9 triệu/m²1.3 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193
10.8 triệu/m²2.8 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
ODTĐất ở tại đô thị
Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193Hết địa bàn phường (Giáp ranh xã Ea Ktur)
20 triệu/m²5.2 triệu/m²4.4 triệu/m²3 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193Hết địa bàn phường (Giáp ranh xã Ea Ktur)
8 triệu/m²2.1 triệu/m²1.8 triệu/m²1.2 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193Hết địa bàn phường (Giáp ranh xã Ea Ktur)
8 triệu/m²2.1 triệu/m²1.8 triệu/m²1.2 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết thửa đất số 397; 410, tờ bản đồ 193Hết địa bàn phường (Giáp ranh xã Ea Ktur)
10 triệu/m²2.6 triệu/m²2.2 triệu/m²1.5 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
ODTĐất ở tại đô thị
Nguyễn Lương Bằng (Bùng binh Võ Nguyên Giáp và Đam San)Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)
24 triệu/m²7.2 triệu/m²6 triệu/m²3.6 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Lương Bằng (Bùng binh Võ Nguyên Giáp và Đam San)Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)
9.6 triệu/m²2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²1.4 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nguyễn Lương Bằng (Bùng binh Võ Nguyên Giáp và Đam San)Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)
9.6 triệu/m²2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²1.4 triệu/m²
Nguyễn Thái Bình
PHƯỜNG TÂN LẬP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Lương Bằng (Bùng binh Võ Nguyên Giáp và Đam San)Đường vào buôn Kom Leo (Hết thửa đất số 50; Tờ bản đồ số 193)
12 triệu/m²3.6 triệu/m²3 triệu/m²1.8 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.