Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Đình Thi, Phường Tân Lập, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đình Thi PHƯỜNG TÂN LẬP | ODTĐất ở tại đô thị | Trần KiênHết ranh giới phường Tân Lập (Hết thửa đất số 102; Tờ bản đồ số 5) | 11.7 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Nguyễn Đình Thi PHƯỜNG TÂN LẬP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần KiênHết ranh giới phường Tân Lập (Hết thửa đất số 102; Tờ bản đồ số 5) | 4.7 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 920.000/m² |
Nguyễn Đình Thi PHƯỜNG TÂN LẬP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần KiênHết ranh giới phường Tân Lập (Hết thửa đất số 102; Tờ bản đồ số 5) | 4.7 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 920.000/m² |
Nguyễn Đình Thi PHƯỜNG TÂN LẬP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần KiênHết ranh giới phường Tân Lập (Hết thửa đất số 102; Tờ bản đồ số 5) | 5.8 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.