Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường A Mí Đoan, Phường Tân Lập, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 16.2 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 6.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 6.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 8.1 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.