Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường A Mí Đoan, Phường Tân Lập, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.280.000 đến 16.200.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | ODT Đất ở tại đô thị | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 16.2 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 6.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 6.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
A Mí Đoan PHƯỜNG TÂN LẬP | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới phường Buôn Ma Thuột (thửa đất số 202 Tờ bản đồ số 302)Hết đường (Hết thửa đất số 742, 217; Tờ bản đồ số 76) | 8.1 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.