Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vũ Lăng, Phường Tân An, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 14.200.000 đến 35.500.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Lăng PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Văn Tiến DũngHoàng Minh Thảo | 35.5 triệu/m² | — | — | — |
Vũ Lăng PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Văn Tiến DũngHoàng Minh Thảo | 14.2 triệu/m² | — | — | — |
Vũ Lăng PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Văn Tiến DũngHoàng Minh Thảo | 14.2 triệu/m² | — | — | — |
Vũ Lăng PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Văn Tiến DũngHoàng Minh Thảo | 17.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.