Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tôn Đức Thắng, Phường Tân An, Đắk Lắk năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 3.960.000 đến 66.000.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 59.5 triệu/m² | 23.8 triệu/m² | 21.7 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 23.8 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 23.8 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 29.8 triệu/m² | 11.9 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 5.3 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 55.5 triệu/m² | 22.2 triệu/m² | 20.3 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 22.2 triệu/m² | 8.9 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 22.2 triệu/m² | 8.9 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 27.8 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 66 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 26.4 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 26.4 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 33 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 59.4 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 29.7 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 56.3 triệu/m² | 22.5 triệu/m² | 20.5 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 22.5 triệu/m² | 9 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 22.5 triệu/m² | 9 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 28.1 triệu/m² | 11.3 triệu/m² | 10.3 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.