Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tôn Đức Thắng, Phường Tân An, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 59.5 triệu/m² | 23.8 triệu/m² | 21.7 triệu/m² | 10.6 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 23.8 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 23.8 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đối diện nhà hàng Đại Ngàn (Khu dân cư 47 Lý Tự Trọng) | 29.8 triệu/m² | 11.9 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 5.3 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 55.5 triệu/m² | 22.2 triệu/m² | 20.3 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 22.2 triệu/m² | 8.9 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 22.2 triệu/m² | 8.9 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Kpă Púi (Trước Công ty cấp nước Đắk Lắk)Ngô Gia Tự | 27.8 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 66 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 26.4 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 26.4 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Quý ĐônĐồng Khởi | 33 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 59.4 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngô Gia TựLê Quý Đôn | 29.7 triệu/m² | — | — | — |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 56.3 triệu/m² | 22.5 triệu/m² | 20.5 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 22.5 triệu/m² | 9 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 22.5 triệu/m² | 9 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Tôn Đức Thắng PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Thị Hồng GấmHết Lô L6 Khu dân cư Tôn Đức Thắng | 28.1 triệu/m² | 11.3 triệu/m² | 10.3 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.