Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tô Hiệu, Phường Tân An, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 3.400.000 đến 39.600.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Lê Thị Hồng Gấm (thuộc khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 39.6 triệu/m² | — | — | — |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thị Hồng Gấm (thuộc khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 15.8 triệu/m² | — | — | — |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thị Hồng Gấm (thuộc khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 15.8 triệu/m² | — | — | — |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lê Thị Hồng Gấm (thuộc khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 19.8 triệu/m² | — | — | — |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Ngô Gia TựChu Văn An | 36.8 triệu/m² | 20 triệu/m² | 16.5 triệu/m² | 9 triệu/m² |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô Gia TựChu Văn An | 14.7 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô Gia TựChu Văn An | 14.7 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngô Gia TựChu Văn An | 18.4 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | ODT Đất ở tại đô thị | Lê Thị Hồng Gấm (trừ khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 39.6 triệu/m² | 17.8 triệu/m² | 15.8 triệu/m² | 8.5 triệu/m² |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thị Hồng Gấm (trừ khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 15.8 triệu/m² | 7.1 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thị Hồng Gấm (trừ khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 15.8 triệu/m² | 7.1 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Tô Hiệu PHƯỜNG TÂN AN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lê Thị Hồng Gấm (trừ khu dân cư 47 Lý Tự Trọng)Ngô Gia Tự | 19.8 triệu/m² | 8.9 triệu/m² | 7.9 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.