Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nối Từ Cuối Đường Nguyễn Xuân Nguyên Đến Đường Vành Đai Ql14-ql26, Phường Tân An, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cuối đường Nguyễn Xuân NguyênNgã 4 giao với đường N7 | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đến đường 12A và đường N5Đến đường 20A và đường N10 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đến đường 20A và đường N10Đến ngã tư giao đường KC10 | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | 780.000/m² | 600.000/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) (Thửa đất số 268; Tờ bản đồ số 43)Đến đường 12A và đường N5 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã 4 cuối khu dân cư Buôn Ea Nao BNgã 4 giao với đường Vành Đai QL14-QL26 | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 cuối khu dân cư Buôn Ea Nao BNgã 4 giao với đường Vành Đai QL14-QL26 | 1 triệu/m² | 830.000/m² | 680.000/m² | 520.000/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 cuối khu dân cư Buôn Ea Nao BNgã 4 giao với đường Vành Đai QL14-QL26 | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 850.000/m² | 650.000/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã 4 giao với đường N7Ngã 4 cuối khu dân cư Buôn Ea Nao B | 4.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 giao với đường N7Ngã 4 cuối khu dân cư Buôn Ea Nao B | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 630.000/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 giao với đường N7Ngã 4 cuối khu dân cư Buôn Ea Nao B | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 790.000/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Cuối đường Nguyễn Xuân NguyênNgã 4 giao với đường N7 | 6.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cuối đường Nguyễn Xuân NguyênNgã 4 giao với đường N7 | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 660.000/m² |
Đường nối từ cuối đường Nguyễn Xuân Nguyên đến đường Vành Đai QL14-QL26 PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cuối đường Nguyễn Xuân NguyênNgã 4 giao với đường N7 | 3.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 830.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.