Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Thượng Hiền, Phường Tân An, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thượng Hiền PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Hết cầu Đạt Lý (Thửa 27; Tờ bản đồ số 51) (Đường HCM Km1768+861)Đường 5A và đường 7B | 32 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Nguyễn Thượng Hiền PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Hết vòng xoay Ngã 3 nhà máy bia Sài GònNgã tư đường Nguyễn Văn Linh và đường Vành đai QL14 - QL26 | 32.4 triệu/m² | 9 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Nguyễn Thượng Hiền PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã tư đường Nguyễn Văn Linh và đường Vành đai QL14 - QL26Hết cầu Đạt Lý (Thửa đất số 27; Tờ bản đồ số 51) (Đường HCM Km1768+861) | 31 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Nguyễn Thượng Hiền PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Lê Quý ĐônHoàng Minh Thảo | 36 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Thượng Hiền PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Quý ĐônHoàng Minh Thảo | 14.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Thượng Hiền PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Quý ĐônHoàng Minh Thảo | 14.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Thượng Hiền PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Quý ĐônHoàng Minh Thảo | 18 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.