Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lý Thái Tổ, Phường Tân An, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Chu Văn AnVăn Tiến Dũng và hết thửa đất số 57; tờ bản đồ số 251, phường Buôn Ma Thuột | 65 triệu/m² | 20 triệu/m² | 17 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chu Văn AnVăn Tiến Dũng và hết thửa đất số 57; tờ bản đồ số 251, phường Buôn Ma Thuột | 26 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Văn Tiến Dũng và hết thửa đất số 57; tờ bản đồ số 251, phường Buôn Ma ThuộtĐồng Khởi | 58 triệu/m² | — | — | — |
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Văn Tiến Dũng và hết thửa đất số 57; tờ bản đồ số 251, phường Buôn Ma ThuộtĐồng Khởi | 23.2 triệu/m² | — | — | — |
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Văn Tiến Dũng và hết thửa đất số 57; tờ bản đồ số 251, phường Buôn Ma ThuộtĐồng Khởi | 29 triệu/m² | — | — | — |
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chu Văn AnVăn Tiến Dũng và hết thửa đất số 57; tờ bản đồ số 251, phường Buôn Ma Thuột | 32.5 triệu/m² | 10 triệu/m² | 8.5 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Lý Tự TrọngChu Văn An | 68 triệu/m² | 21.5 triệu/m² | 17.8 triệu/m² | 10.7 triệu/m² |
Lý Thái Tổ PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lý Tự TrọngChu Văn An | 27.2 triệu/m² | 8.6 triệu/m² | 7.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.