Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Huy Du, Phường Tân An, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Huy Du PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Hết thửa đất số 94 và 719; Tờ bản đồ số 14Hết ngã tư sân bóng Buôn Ko Tam (Hết thửa đất số 321; Tờ bản đồ số 85 và thửa đất số 566, Tờ bản đồ số 84) | 4.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Huy Du PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn Văn Linh (QL14)Hết thửa đất số 94 và 719; Tờ bản đồ số 14 | 10 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Huy Du PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Lê Thanh NghịNguyễn Thị Chiên | 21 triệu/m² | — | — | — |
Huy Du PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thanh NghịNguyễn Thị Chiên | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Huy Du PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thanh NghịNguyễn Thị Chiên | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Huy Du PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Thanh NghịNguyễn Thị Chiên | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.