Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dã Tượng (trừ Khu Tái Định Cư Tổ Dân Phố 9, Phường Tân An), Phường Tân An, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Hẻm 192 Nguyễn Chí ThanhHẻm 382 Nguyễn Chí Thanh | 18.8 triệu/m² | 11.3 triệu/m² | 10.3 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hẻm 192 Nguyễn Chí ThanhHẻm 382 Nguyễn Chí Thanh | 7.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hẻm 192 Nguyễn Chí ThanhHẻm 382 Nguyễn Chí Thanh | 7.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hẻm 192 Nguyễn Chí ThanhHẻm 382 Nguyễn Chí Thanh | 9.4 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Hẻm 382 Nguyễn Chí ThanhHẻm 112 Nguyễn Văn Linh | 18.8 triệu/m² | 11.3 triệu/m² | 10.3 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hẻm 382 Nguyễn Chí ThanhHẻm 112 Nguyễn Văn Linh | 7.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hẻm 382 Nguyễn Chí ThanhHẻm 112 Nguyễn Văn Linh | 7.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hẻm 382 Nguyễn Chí ThanhHẻm 112 Nguyễn Văn Linh | 9.4 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | ODTĐất ở tại đô thị | Làng văn hóa dân tộcHẻm 192 Nguyễn Chí Thanh | 22.5 triệu/m² | 13.5 triệu/m² | 12.4 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Làng văn hóa dân tộcHẻm 192 Nguyễn Chí Thanh | 9 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Làng văn hóa dân tộcHẻm 192 Nguyễn Chí Thanh | 9 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Dã Tượng (trừ khu tái định cư tổ dân phố 9, phường Tân An) PHƯỜNG TÂN AN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Làng văn hóa dân tộcHẻm 192 Nguyễn Chí Thanh | 11.3 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.