Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn An Ninh, Phường Ea Kao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống thoát nước (Hết thửa đất số 124, 345; Tờ bản đồ số 115)Y Wang (Trường tiểu học Phan Đăng Lưu) | 2.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 680.000/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | ODTĐất ở tại đô thị | Hẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228Cổng Trại giam | 14 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228Cổng Trại giam | 5.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 960.000/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228Cổng Trại giam | 5.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 960.000/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228Cổng Trại giam | 7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Y Wang (Thửa 140; Tờ bản đồ số 39 và thửa đất số 1; Tờ bản đồ số 218)Cống thoát nước (Hết thửa đất số 124, 345; Tờ bản đồ số 115) | 4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | ODTĐất ở tại đô thị | Lê DuẩnHẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228 | 16 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê DuẩnHẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228 | 6.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê DuẩnHẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228 | 6.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Nguyễn An Ninh PHƯỜNG EA KAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê DuẩnHẻm 21 Nguyễn An Ninh và Hết thửa đất số 79; Tờ bản đồ số 228 | 8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.