Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đặng Văn Ngữ, Phường Ea Kao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | ODTĐất ở tại đô thị | Săm BrămHết đường (Thửa đất số 107; Tờ bản đồ số 188) | 9.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Săm BrămHết đường (Thửa đất số 107; Tờ bản đồ số 188) | 3.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² |
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Săm BrămHết đường (Thửa đất số 107; Tờ bản đồ số 188) | 3.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² |
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Săm BrămHết đường (Thửa đất số 107; Tờ bản đồ số 188) | 4.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | ODTĐất ở tại đô thị | Lê DuẩnSăm Brăm | 14.4 triệu/m² | 5 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê DuẩnSăm Brăm | 5.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 960.000/m² |
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê DuẩnSăm Brăm | 5.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 960.000/m² |
Đặng Văn Ngữ PHƯỜNG EA KAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê DuẩnSăm Brăm | 7.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.