Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Hưng Đạo (đường D2 Cũ), Phường Đông Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Thị Minh Khai (Đường D2.1 rộng 15,5m từ đường D2 đến đường N4-A cũ) | 9.1 triệu/m² | — | — | — |
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Thị Minh Khai (Đường D2.1 rộng 15,5m từ đường D2 đến đường N4-A cũ) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Thị Minh Khai (Đường D2.1 rộng 15,5m từ đường D2 đến đường N4-A cũ) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNguyễn Thị Minh Khai (Đường D2.1 rộng 15,5m từ đường D2 đến đường N4-A cũ) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn Thị Minh KhaiQuốc lộ 29 | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Thị Minh KhaiQuốc lộ 29 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Thị Minh KhaiQuốc lộ 29 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Trần Hưng Đạo (Đường D2 cũ) PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Thị Minh KhaiQuốc lộ 29 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.