Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Trung Tâm Xã Bình Thuận Cũ, Phường Cư Bao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 341, TBĐ số 136 (nhà thờ Mân Côi )Thửa đất số 71, TBĐ số 216 (Ngã 4 Bình Hoà) | 1.5 triệu/m² | 450.000/m² | 410.000/m² | 380.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 341, TBĐ số 136 (nhà thờ Mân Côi )Thửa đất số 71, TBĐ số 216 (Ngã 4 Bình Hoà) | 600.000/m² | 180.000/m² | 164.000/m² | 152.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 341, TBĐ số 136 (nhà thờ Mân Côi )Thửa đất số 71, TBĐ số 216 (Ngã 4 Bình Hoà) | 600.000/m² | 180.000/m² | 164.000/m² | 152.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 341, TBĐ số 136 (nhà thờ Mân Côi )Thửa đất số 71, TBĐ số 216 (Ngã 4 Bình Hoà) | 750.000/m² | 225.000/m² | 205.000/m² | 190.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 1, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 80, TBĐ số 196 | 500.000/m² | 440.000/m² | 420.000/m² | 390.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 1, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 80, TBĐ số 196 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | 156.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 1, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 80, TBĐ số 196 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | 156.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 1, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 80, TBĐ số 196 | 250.000/m² | 220.000/m² | 210.000/m² | 195.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 11, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 119, TBĐ số 201 | 500.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 11, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 119, TBĐ số 201 | 200.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 11, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 119, TBĐ số 201 | 200.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 11, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 119, TBĐ số 201 | 250.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 255, TBĐ số 197Hết ranh giới thửa đất số 35, TBĐ số 209 | 500.000/m² | 440.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 255, TBĐ số 197Hết ranh giới thửa đất số 35, TBĐ số 209 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 255, TBĐ số 197Hết ranh giới thửa đất số 35, TBĐ số 209 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 255, TBĐ số 197Hết ranh giới thửa đất số 35, TBĐ số 209 | 250.000/m² | 220.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 5, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 238, TBĐ số 201 | 500.000/m² | 440.000/m² | 420.000/m² | 390.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 5, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 238, TBĐ số 201 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | 156.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 5, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 238, TBĐ số 201 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | 156.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 5, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 238, TBĐ số 201 | 250.000/m² | 220.000/m² | 210.000/m² | 195.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 50, TBĐ số 197Hết đường | 500.000/m² | 440.000/m² | 420.000/m² | 390.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 50, TBĐ số 197Hết đường | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | 156.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 50, TBĐ số 197Hết đường | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | 156.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 50, TBĐ số 197Hết đường | 250.000/m² | 220.000/m² | 210.000/m² | 195.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 6, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 220, TBĐ số 143 | 500.000/m² | 440.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 6, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 220, TBĐ số 143 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 6, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 220, TBĐ số 143 | 200.000/m² | 176.000/m² | 168.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 6, TBĐ số 196Hết ranh giới thửa đất số 220, TBĐ số 143 | 250.000/m² | 220.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Quốc lộ 14Hết ranh giới thửa đất số 341, TBĐ số 136 (nhà thờ Mân Côi) | 1.3 triệu/m² | 470.000/m² | 420.000/m² | 370.000/m² |
Đường vào Trung tâm xã Bình Thuận cũ PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14Hết ranh giới thửa đất số 341, TBĐ số 136 (nhà thờ Mân Côi) | 520.000/m² | 188.000/m² | 168.000/m² | 148.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.