Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Quý Cáp, Phường Cư Bao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Phan Phù TiênHết ranh giới thửa đất số 68, TBĐ số 177 (Ngã 3 giao với đường Phan Phù Tiên) | 500.000/m² | 430.000/m² | 350.000/m² | — |
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phan Phù TiênHết ranh giới thửa đất số 68, TBĐ số 177 (Ngã 3 giao với đường Phan Phù Tiên) | 200.000/m² | 172.000/m² | 140.000/m² | — |
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phan Phù TiênHết ranh giới thửa đất số 68, TBĐ số 177 (Ngã 3 giao với đường Phan Phù Tiên) | 200.000/m² | 172.000/m² | 140.000/m² | — |
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phan Phù TiênHết ranh giới thửa đất số 68, TBĐ số 177 (Ngã 3 giao với đường Phan Phù Tiên) | 250.000/m² | 215.000/m² | 175.000/m² | — |
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Trần Khát ChânPhan Phù Tiên | 600.000/m² | 430.000/m² | 350.000/m² | — |
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Khát ChânPhan Phù Tiên | 240.000/m² | 172.000/m² | 140.000/m² | — |
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Khát ChânPhan Phù Tiên | 240.000/m² | 172.000/m² | 140.000/m² | — |
Trần Quý Cáp PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Khát ChânPhan Phù Tiên | 300.000/m² | 215.000/m² | 175.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.