Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Quang Khải, Phường Cư Bao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn)Hùng Vương | 800.000/m² | — | — | — |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn)Hùng Vương | 320.000/m² | — | — | — |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn)Hùng Vương | 320.000/m² | — | — | — |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn)Hùng Vương | 400.000/m² | — | — | — |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Lê Văn ThiêmHết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn) | 800.000/m² | 480.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Văn ThiêmHết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn) | 320.000/m² | 192.000/m² | 176.000/m² | 160.000/m² |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Văn ThiêmHết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn) | 320.000/m² | 192.000/m² | 176.000/m² | 160.000/m² |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Văn ThiêmHết ranh giới thửa đất số 31, TBĐ số 189 (Trường TH Lê Quý Đôn) | 400.000/m² | 240.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngLê Văn Thiêm | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngLê Văn Thiêm | 480.000/m² | — | — | — |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngLê Văn Thiêm | 480.000/m² | — | — | — |
Trần Quang Khải PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngLê Văn Thiêm | 600.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.