Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Buôn Pon 2, Phường Cư Bao, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã 3 thửa đất số 91, TBĐ số 159Ngã 3 thửa đất số 940, TBĐ số 160 | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 thửa đất số 91, TBĐ số 159Ngã 3 thửa đất số 940, TBĐ số 160 | 120.000/m² | 108.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 thửa đất số 91, TBĐ số 159Ngã 3 thửa đất số 940, TBĐ số 160 | 120.000/m² | 108.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 thửa đất số 91, TBĐ số 159Ngã 3 thửa đất số 940, TBĐ số 160 | 150.000/m² | 135.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 937, TBĐ số 160Hết ranh giới thửa đất số 513, TBĐ số 159 (trường THCS Nguyễn Bá Ngọc) | 400.000/m² | 380.000/m² | 360.000/m² | 340.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 937, TBĐ số 160Hết ranh giới thửa đất số 513, TBĐ số 159 (trường THCS Nguyễn Bá Ngọc) | 160.000/m² | 152.000/m² | 144.000/m² | 136.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 937, TBĐ số 160Hết ranh giới thửa đất số 513, TBĐ số 159 (trường THCS Nguyễn Bá Ngọc) | 160.000/m² | 152.000/m² | 144.000/m² | 136.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 937, TBĐ số 160Hết ranh giới thửa đất số 513, TBĐ số 159 (trường THCS Nguyễn Bá Ngọc) | 200.000/m² | 190.000/m² | 180.000/m² | 170.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 636, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 514, TBĐ số 159 | 400.000/m² | 380.000/m² | 360.000/m² | 340.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 636, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 514, TBĐ số 159 | 160.000/m² | 152.000/m² | 144.000/m² | 136.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 636, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 514, TBĐ số 159 | 160.000/m² | 152.000/m² | 144.000/m² | 136.000/m² |
Đường đi buôn Pon 2 PHƯỜNG CƯ BAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 636, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 514, TBĐ số 159 | 200.000/m² | 190.000/m² | 180.000/m² | 170.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.