Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đi Buôn Pon 1, Phường Cư Bao, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 96.000 đến 300.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | ODT Đất ở tại đô thị | Ngã 3 thửa đất số 135, TBĐ số 225Ngã 3 thửa đất số 98, TBĐ số 166 | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 thửa đất số 135, TBĐ số 225Ngã 3 thửa đất số 98, TBĐ số 166 | 120.000/m² | 108.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 thửa đất số 135, TBĐ số 225Ngã 3 thửa đất số 98, TBĐ số 166 | 120.000/m² | 108.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 thửa đất số 135, TBĐ số 225Ngã 3 thửa đất số 98, TBĐ số 166 | 150.000/m² | 135.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | ODT Đất ở tại đô thị | Thửa đất số 514, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 109, TBĐ số 166 | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 514, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 109, TBĐ số 166 | 120.000/m² | 108.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 514, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 109, TBĐ số 166 | 120.000/m² | 108.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường đi buôn Pon 1 PHƯỜNG CƯ BAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 514, TBĐ số 159Hết ranh giới thửa đất số 109, TBĐ số 166 | 150.000/m² | 135.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.