Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Đường 10 tháng 3Hẻm 306 Y Moan Ênuôl và hết thửa đất số 225; tờ bản đồ số 100 | 20.3 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường 10 tháng 3Hẻm 306 Y Moan Ênuôl và hết thửa đất số 225; tờ bản đồ số 100 | 8.1 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường 10 tháng 3Hẻm 306 Y Moan Ênuôl và hết thửa đất số 225; tờ bản đồ số 100 | 8.1 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường 10 tháng 3Hẻm 306 Y Moan Ênuôl và hết thửa đất số 225; tờ bản đồ số 100 | 10.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Hẻm 306 Y Moan ÊnuôlĐường trục 2 buôn Dhă Prông (Hết thửa 67, 1050; tờ bản đồ số 158) | 13.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hẻm 306 Y Moan ÊnuôlĐường trục 2 buôn Dhă Prông (Hết thửa 67, 1050; tờ bản đồ số 158) | 5.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hẻm 306 Y Moan ÊnuôlĐường trục 2 buôn Dhă Prông (Hết thửa 67, 1050; tờ bản đồ số 158) | 5.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hẻm 306 Y Moan ÊnuôlĐường trục 2 buôn Dhă Prông (Hết thửa 67, 1050; tờ bản đồ số 158) | 6.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Hội trường Tổ dân phố 6A Tân LợiĐường 10 tháng 3 | 24.8 triệu/m² | 7.4 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 3.7 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hội trường Tổ dân phố 6A Tân LợiĐường 10 tháng 3 | 9.9 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hội trường Tổ dân phố 6A Tân LợiĐường 10 tháng 3 | 9.9 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hội trường Tổ dân phố 6A Tân LợiĐường 10 tháng 3 | 12.4 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Phan Chu TrinhHội trường Tổ dân phố 6A Tân Lợi | 31.5 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phan Chu TrinhHội trường Tổ dân phố 6A Tân Lợi | 12.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phan Chu TrinhHội trường Tổ dân phố 6A Tân Lợi | 12.6 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Y Moan Ênuôl PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phan Chu TrinhHội trường Tổ dân phố 6A Tân Lợi | 15.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.