Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 14, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới Trung tâm khoa học và ứng dụng công nghệ và thửa đất số 127; tờ bản đồ số 393Đến Ngã 3 đường (Hết thửa đất số 101; tờ bản đồ số 393 và thửa đất số 83; tờ bản đồ số 228) | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 720.000/m² |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Vòng xoay ngã 5Đường số 13 | 33 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Vòng xoay ngã 5Đường số 13 | 13.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Vòng xoay ngã 5Đường số 13 | 13.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Vòng xoay ngã 5Đường số 13 | 16.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Đường số 7Đường số 13 | 33 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số 7Đường số 13 | 13.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường số 7Đường số 13 | 13.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 14 PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường số 7Đường số 13 | 16.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.