Giá đất Đường Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
ODTĐất ở tại đô thị
Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211)
24 triệu/m²6 triệu/m²4.8 triệu/m²3.6 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211)
9.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211)
9.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
TMDĐất thương mại dịch vụ
Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211)
12 triệu/m²3 triệu/m²2.4 triệu/m²1.8 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
ODTĐất ở tại đô thị
Nguyễn Viết XuânGiải Phóng
35 triệu/m²8.8 triệu/m²7 triệu/m²5.3 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nguyễn Viết XuânGiải Phóng
14 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.1 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nguyễn Viết XuânGiải Phóng
14 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.1 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nguyễn Viết XuânGiải Phóng
17.5 triệu/m²4.4 triệu/m²3.5 triệu/m²2.6 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
ODTĐất ở tại đô thị
Y NgôngNguyễn Viết Xuân
38 triệu/m²9.5 triệu/m²7.6 triệu/m²5.7 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Y NgôngNguyễn Viết Xuân
15.2 triệu/m²3.8 triệu/m²3 triệu/m²2.3 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Y NgôngNguyễn Viết Xuân
15.2 triệu/m²3.8 triệu/m²3 triệu/m²2.3 triệu/m²
Mai Hắc Đế
PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT
TMDĐất thương mại dịch vụ
Y NgôngNguyễn Viết Xuân
19 triệu/m²4.8 triệu/m²3.8 triệu/m²2.9 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.