Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.440.000 đến 38.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODT Đất ở tại đô thị | Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211) | 24 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211) | 9.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211) | 9.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giải PhóngHết đường (Hết thửa đất số 11, 23; Tờ bản đồ số 211) | 12 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODT Đất ở tại đô thị | Nguyễn Viết XuânGiải Phóng | 35 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Viết XuânGiải Phóng | 14 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Viết XuânGiải Phóng | 14 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Viết XuânGiải Phóng | 17.5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODT Đất ở tại đô thị | Y NgôngNguyễn Viết Xuân | 38 triệu/m² | 9.5 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 5.7 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Y NgôngNguyễn Viết Xuân | 15.2 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Y NgôngNguyễn Viết Xuân | 15.2 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Mai Hắc Đế PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Y NgôngNguyễn Viết Xuân | 19 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.