Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Trục 2 Buôn Dhă Prông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông trục 2 buôn Dhă Prông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Y Moan Ênuôl về phía bên phải (Thửa đất số 923; Tờ bản đồ số 158)Hết địa giới xã Cư Êbur (Hết thửa đất số 145; Tờ bản đồ số 101) | 4.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường giao thông trục 2 buôn Dhă Prông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Y Moan Ênuôl về phía bên phải (Thửa đất số 923; Tờ bản đồ số 158)Hết địa giới xã Cư Êbur (Hết thửa đất số 145; Tờ bản đồ số 101) | 1.9 triệu/m² | 880.000/m² | 880.000/m² | 680.000/m² |
Đường giao thông trục 2 buôn Dhă Prông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Y Moan Ênuôl về phía bên phải (Thửa đất số 923; Tờ bản đồ số 158)Hết địa giới xã Cư Êbur (Hết thửa đất số 145; Tờ bản đồ số 101) | 2.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 850.000/m² |
Đường giao thông trục 2 buôn Dhă Prông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Y Moan Ênuôl về phía bên trái (Thửa 22; Tờ bản đồ số 158)Hết thửa đất số 181; Tờ bản đồ số 82 và thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 | 4.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường giao thông trục 2 buôn Dhă Prông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Y Moan Ênuôl về phía bên trái (Thửa 22; Tờ bản đồ số 158)Hết thửa đất số 181; Tờ bản đồ số 82 và thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 | 1.9 triệu/m² | 880.000/m² | 760.000/m² | 680.000/m² |
Đường giao thông trục 2 buôn Dhă Prông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Y Moan Ênuôl về phía bên trái (Thửa 22; Tờ bản đồ số 158)Hết thửa đất số 181; Tờ bản đồ số 82 và thửa đất số 5; Tờ bản đồ số 98 | 2.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 950.000/m² | 850.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.