Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đ.b, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 560.000 đến 5.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đ.B PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODT Đất ở tại đô thị | Tỉnh lộ 5 (Cổng chào buôn Ea Bông)Hết thửa đất số 44 và 552 Tờ bản đồ số 172 | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Đ.B PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 5 (Cổng chào buôn Ea Bông)Hết thửa đất số 44 và 552 Tờ bản đồ số 172 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường Đ.B PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 5 (Cổng chào buôn Ea Bông)Hết thửa đất số 44 và 552 Tờ bản đồ số 172 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường Đ.B PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 5 (Cổng chào buôn Ea Bông)Hết thửa đất số 44 và 552 Tờ bản đồ số 172 | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 700.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.