Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bùi Huy Bích, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Đinh Tiên HoàngHết đường (Hẻm 59 Nguyễn Du) | 9.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đinh Tiên HoàngHết đường (Hẻm 59 Nguyễn Du) | 3.8 triệu/m² | 960.000/m² | 760.000/m² | 560.000/m² |
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đinh Tiên HoàngHết đường (Hẻm 59 Nguyễn Du) | 3.8 triệu/m² | 960.000/m² | 760.000/m² | 560.000/m² |
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đinh Tiên HoàngHết đường (Hẻm 59 Nguyễn Du) | 4.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 950.000/m² | 700.000/m² |
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODTĐất ở tại đô thị | Thăng LongĐinh Tiên Hoàng | 18 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thăng LongĐinh Tiên Hoàng | 7.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thăng LongĐinh Tiên Hoàng | 7.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Bùi Huy Bích PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thăng LongĐinh Tiên Hoàng | 9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.