Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường B1 Buôn Ea Bông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 560.000 đến 5.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường B1 buôn Ea Bông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODT Đất ở tại đô thị | Tỉnh lộ 5 (thửa 4, 23; Tờ bản đồ số 179Hết thửa đất số 203; Tờ bản đồ số 173 và thửa 3; Tờ bản đồ số 180 | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường B1 buôn Ea Bông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 5 (thửa 4, 23; Tờ bản đồ số 179Hết thửa đất số 203; Tờ bản đồ số 173 và thửa 3; Tờ bản đồ số 180 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường B1 buôn Ea Bông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 5 (thửa 4, 23; Tờ bản đồ số 179Hết thửa đất số 203; Tờ bản đồ số 173 và thửa 3; Tờ bản đồ số 180 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường B1 buôn Ea Bông PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 5 (thửa 4, 23; Tờ bản đồ số 179Hết thửa đất số 203; Tờ bản đồ số 173 và thửa 3; Tờ bản đồ số 180 | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 700.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.