Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường A, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 560.000 đến 7.800.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODT Đất ở tại đô thị | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường Giải Phóng (cũ) (Hết thửa đất số 62; Tờ bản đồ số 188) | 6.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường Giải Phóng (cũ) (Hết thửa đất số 62; Tờ bản đồ số 188) | 2.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường Giải Phóng (cũ) (Hết thửa đất số 62; Tờ bản đồ số 188) | 2.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 560.000/m² |
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường Giải Phóng (cũ) (Hết thửa đất số 62; Tờ bản đồ số 188) | 3.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 700.000/m² |
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | ODT Đất ở tại đô thị | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường 10 tháng 3 (Hết thửa đất số 13; Tờ bản đồ số 186) | 7.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường 10 tháng 3 (Hết thửa đất số 13; Tờ bản đồ số 186) | 3.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 680.000/m² |
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường 10 tháng 3 (Hết thửa đất số 13; Tờ bản đồ số 186) | 3.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 680.000/m² |
Đường A PHƯỜNG BUÔN MA THUỘT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 5 (Phạm Ngũ Lão) (Thửa đất số 316; Tờ bản đồ số 187)Đường 10 tháng 3 (Hết thửa đất số 13; Tờ bản đồ số 186) | 3.9 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 850.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.