Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Dọc An Hà - Quảng Phú, Phường Quảng Phú, Đà Nẵng năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 9.913.000 đến 19.841.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư dọc An Hà - Quảng Phú Phường Quảng Phú | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường quy hoạch 60m | 9.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư dọc An Hà - Quảng Phú Phường Quảng Phú | ODT Ở đô thị | Đường quy hoạch 60m | 19.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư dọc An Hà - Quảng Phú Phường Quảng Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch 60m | 11.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư dọc An Hà - Quảng Phú Phường Quảng Phú | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến N1 - G39: 57m (6m-7,5m - 30,0m -7,5m - 6m) | 9.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư dọc An Hà - Quảng Phú Phường Quảng Phú | ODT Ở đô thị | Tuyến N1 - G39: 57m (6m-7,5m - 30,0m -7,5m - 6m) | 19.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư dọc An Hà - Quảng Phú Phường Quảng Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến N1 - G39: 57m (6m-7,5m - 30,0m -7,5m - 6m) | 11.9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.