Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 613b (thanh Niên Hiện Trạng Cũ), Phường Quảng Phú, Đà Nẵng năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.074.000 đến 22.690.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Tất ThànhNgã tư Hòa Hạ | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Tất ThànhNgã tư Hòa Hạ | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Tất ThànhNgã tư Hòa Hạ | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư bãi tắm Tỉnh ThủyĐường Nguyễn Tất Thành | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | ODT Ở đô thị | Ngã tư bãi tắm Tỉnh ThủyĐường Nguyễn Tất Thành | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư bãi tắm Tỉnh ThủyĐường Nguyễn Tất Thành | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Hòa HạXã Tam Xuân | 11.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | ODT Ở đô thị | Ngã tư Hòa HạXã Tam Xuân | 22.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư Hòa HạXã Tam Xuân | 13.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Xã Thăng TrườngNgã tư bãi tắm Tỉnh Thủy | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | ODT Ở đô thị | Xã Thăng TrườngNgã tư bãi tắm Tỉnh Thủy | 6.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 613B (Thanh Niên hiện trạng cũ) Phường Quảng Phú | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Xã Thăng TrườngNgã tư bãi tắm Tỉnh Thủy | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.