Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ngô Quyền, Phường Hội An, Đà Nẵng năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 18.813.000 đến 58.677.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Ngô Quyền Phường Hội An | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường)Đường Nguyễn Phúc Tần | 18.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Quyền Phường Hội An | ODT Ở đô thị | Đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường)Đường Nguyễn Phúc Tần | 37.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Quyền Phường Hội An | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường)Đường Nguyễn Phúc Tần | 22.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Quyền Phường Hội An | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường)Hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) | 29.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Quyền Phường Hội An | ODT Ở đô thị | Đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường)Hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) | 58.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngô Quyền Phường Hội An | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường)Hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) | 35.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.