Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Tái Định Cư Tam Thăng (giai Đoạn 2), Phường Bàn Thạch, Đà Nẵng năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.650.000 đến 9.413.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường có mặt cắt rộng 17,18m | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | ODT Ở đô thị | Đường có mặt cắt rộng 17,18m | 7.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có mặt cắt rộng 17,18m | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường có mặt cắt rộng 19,5m | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | ODT Ở đô thị | Đường có mặt cắt rộng 19,5m | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có mặt cắt rộng 19,5m | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường có mặt cắt rộng 27m | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | ODT Ở đô thị | Đường có mặt cắt rộng 27m | 9.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có mặt cắt rộng 27m | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường có mặt cắt rộng 22,5m | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | ODT Ở đô thị | Đường có mặt cắt rộng 22,5m | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư Tam Thăng (giai đoạn 2) Phường Bàn Thạch | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có mặt cắt rộng 22,5m | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.