Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trần Quý Cáp, Phường An Thắng, Đà Nẵng năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.669.000 đến 3.746.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trần Quý Cáp Phường An Thắng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Huỳnh Thúc KhángXã Điện Phước (cũ) | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Quý Cáp Phường An Thắng | ODT Ở đô thị | Đường Huỳnh Thúc KhángXã Điện Phước (cũ) | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Quý Cáp Phường An Thắng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Huỳnh Thúc KhángXã Điện Phước (cũ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Quý Cáp Phường An Thắng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phường Vĩnh Điện (cũ) (đường ĐT609 cũ)Đường Huỳnh Thúc Kháng | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Quý Cáp Phường An Thắng | ODT Ở đô thị | Phường Vĩnh Điện (cũ) (đường ĐT609 cũ)Đường Huỳnh Thúc Kháng | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Trần Quý Cáp Phường An Thắng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phường Vĩnh Điện (cũ) (đường ĐT609 cũ)Đường Huỳnh Thúc Kháng | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.